Venados
Mexico: Mexico
Venados Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Venados ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados ghi trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Venados là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Bàn thua
Venados để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados để thủng lưới trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Venados đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Venados đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados tổng số bàn thắng mỗi trận 3.57 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Venados tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với Venados tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
CDG thống kê
Venados đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Venados ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Kèo Chấp Thống Kê
Venados ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Venados ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Venados ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Venados thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Venados thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Venados có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Venados thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Venados có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Phạt Góc Thống Kê
Venados thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Venados thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Venados thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Venados có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Venados Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 4 | 10 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:4 | 3 | 7 | |
| 3 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:8 | -7 | 0 |
- Playoffs
Venados Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
8
Polo A.
|
|
42 | 176 | - | 1 | - | - | - | - |
| Tiền vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| Phía trước | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|